genus capra

Định nghĩa

Danh từ: - Chi : "Genus capra" một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi (genus) thuộc họ Bovidae (họ trâu bò), bao gồm các loài hoang dã nhà. Đây thuật ngữ phân loại học dùng để nhóm các loài đặc điểm chung như sừng cong, râu, khả năng leo trèo trên địa hình núi đá.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm các loài như hoang dã nhà.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của chi để hiểu sự thích nghi của chúng với môi trường núi non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the genus capra": trong phạm vi chi .
    • There are several subspecies within the genus capra. ( nhiều phân loài trong phạm vi chi .)
  • "members of genus capra": các thành viên của chi .
    • Members of genus capra are known for their agility. (Các thành viên của chi nổi tiếng với sự nhanh nhẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Caprine (tính từ): thuộc về .
    • Caprine animals are often raised for milk and meat. (Động vật thuộc họ thường được nuôi để lấy sữa thịt.)
  • Capra (danh từ riêng): tên chi, thường được viết hoa trong phân loại học.
    • Capra is the Latin word for goat. (Capra từ Latinh để chỉ .)
Từ đồng nghĩa
  • Goat genus: chi (cách nói thông thường).
  • Capra genus: cách viết thay thế, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "genus capra" đây thuật ngữ khoa học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "genus capra" đây thuật ngữ chuyên ngành.